国初 quốc sơ Hán Việt: quốc sơ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 初 (sơ)Hán Việtquốc sơCấu tạo国 + 初 · quốc + sơ nghĩa thành phần: quốc + sơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 立國之初。唐.杜甫〈韋諷錄事宅觀曹將軍畫馬圖〉詩:「國初已來畫鞍馬,神妙獨數江都王。」