国利 quốc lợi Hán Việt: quốc lợi Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 利 (lợi)Hán Việtquốc lợiCấu tạo国 + 利 · quốc + lợi nghĩa thành phần: quốc + lợi