國化

quốc hóa

Hán Việt: quốc hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 国 (quốc) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒