国叟 quốc tẩu Hán Việt: quốc tẩu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 叟 (tẩu)Hán Việtquốc tẩuCấu tạo国 + 叟 · quốc + tẩu nghĩa thành phần: quốc + tẩu