国城 quốc thành Hán Việt: quốc thành Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 城 (thành)Hán Việtquốc thànhCấu tạo国 + 城 · quốc + thành nghĩa thành phần: quốc + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國都。《管子.八觀》:「夫國城大而田野淺狹者,其野不足以養其民。」