国妖 quốc yêu Hán Việt: quốc yêu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 妖 (yêu)Hán Việtquốc yêuCấu tạo国 + 妖 · quốc + yêu nghĩa thành phần: quốc + yêu