国婚 quốc hôn Hán Việt: quốc hôn Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 婚 (hôn)Hán Việtquốc hônCấu tạo国 + 婚 · quốc + hôn nghĩa thành phần: quốc + hôn