国孝 quốc hiếu Hán Việt: quốc hiếu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 孝 (hiếu)Hán Việtquốc hiếuCấu tạo国 + 孝 · quốc + hiếu nghĩa thành phần: quốc + hiếu