国宅 quốc trạch Hán Việt: quốc trạch Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 宅 (trạch)Hán Việtquốc trạchCấu tạo国 + 宅 · quốc + trạch nghĩa thành phần: quốc + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國民住宅的縮稱。參見「國民住宅」條。