国宦 quốc hoạn Hán Việt: quốc hoạn Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 宦 (hoạn)Hán Việtquốc hoạnCấu tạo国 + 宦 · quốc + hoạn nghĩa thành phần: quốc + hoạn