国望 quốc vọng Hán Việt: quốc vọng Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 望 (vọng)Hán Việtquốc vọngCấu tạo国 + 望 · quốc + vọng nghĩa thành phần: quốc + vọng