国准 quốc chuẩn Hán Việt: quốc chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 准 (chuẩn)Hán Việtquốc chuẩnCấu tạo国 + 准 · quốc + chuẩn nghĩa thành phần: quốc + chuẩn