国病 quốc bệnh Hán Việt: quốc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 病 (bệnh)Hán Việtquốc bệnhCấu tạo国 + 病 · quốc + bệnh nghĩa thành phần: quốc + bệnh