国禁 quốc cấm Hán Việt: quốc cấm Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 禁 (cấm)Hán Việtquốc cấmCấu tạo国 + 禁 · quốc + cấm nghĩa thành phần: quốc + cấm