国课 quốc khóa Hán Việt: quốc khóa Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 课 (khóa)Hán Việtquốc khóaCấu tạo国 + 课 · quốc + khóa nghĩa thành phần: quốc + khóa