国豆 quốc đậu Hán Việt: quốc đậu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 豆 (đậu)Hán Việtquốc đậuCấu tạo国 + 豆 · quốc + đậu nghĩa thành phần: quốc + đậu