圍墻

vi tường

Hán Việt: vi tường

Tổng quan

tường vây; tường che

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.四周环绕的墙。

Cấu tạo: 围 (vi) + 墙 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường vây

Từ liên quan

Gần nghĩa

围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场