圍緊 wéi jǐn · vi khẩn Hán Việt: vi khẩn · Pinyin: wéi jǐn Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 緊 (khẩn)Pinyinwéi jǐnHán Việtvi khẩnCấu tạo圍 + 緊 · vi + khẩn nghĩa thành phần: vi + khẩn