圓位

viên vị

Hán Việt: viên vị

Tổng quan

(術語)謂圓教之位次,位位相攝圓融也。四教儀集註下曰:「圓位,位位相攝。」☸

Cấu tạo: 圆 (viên) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂圓教之位次,位位相攝圓融也。四教儀集註下曰:「圓位,位位相攝。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子