圓供

viên cung

Hán Việt: viên cung

Tổng quan

(物名)圓壇之供物也,修法之壇有方壇圓壇之別。☸

Cấu tạo: 圆 (viên) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)圓壇之供物也,修法之壇有方壇圓壇之別。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天