圓圓 viên viên Hán Việt: viên viên Tổng quan tròn tròn: hình cầu Cấu tạo: 圓 (viên) + 圓 (viên)Hán Việtviên viênCấu tạo圓 + 圓 · viên + viên nghĩa thành phần: viên + viên Nghĩa ViệtCihui tròn tròn: hình cầuEngCihui 圓圓 yuányuán r.f. 1. round; circular 2. spheroid