圓弧

yuán hú viên hồ

Hán Việt: viên hồ · Pinyin: yuán hú

Tổng quan

cung tròn (đoạn của đường tròn)

Cấu tạo: (viên) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung tròn (đoạn của đường tròn)
  • Cihui viên hồ viên hồ ☆Một khúc của đường tròn, danh từ toán học của ta gọi là Cung.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓周中的任何一段。如:「她笑時嘴角上揚,形成一道圓弧,非常可愛。」

Eng

  • CC-CEDICT arc (segment of a circle)
  • Cihui arc (segment of a circle)