圓檯 viên thai Hán Việt: viên thai Tổng quan 檯 hình nón cụt 新华 · Tân Hoa Đại lục 圆锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫作圆台。 Cấu tạo: 圆 (viên) + 台 (thai)Hán Việtviên thaiTừ loạidanhCấu tạo圆 + 台 · viên + thai nghĩa thành phần: viên + thai Nghĩa ViệtCihui hình nón cụt。圓錐的底面平行於底面的一個截面間的部分,叫做圓檯,也叫圓錐台。 Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南