圓盤犁

viên bàn lê

Hán Việt: viên bàn lê

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (bàn) + (lê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓盤犁 uánpánlí n. disk plough M:¹jià