圓顱黨

yuán lú dǎngviên lô đảng

Hán Việt: viên lô đảng · Pinyin: yuán lú dǎng

Tổng quan

người ủng hộ Nghị viện trong nội chiến ở Anh

Cấu tạo: 圓 (viên) + 顱 (lô) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ủng hộ nghị viện
  • Google Alex v6 Rundkopf

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi roundhead

Đức

  • Handedict Rundkopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆颅方趾 · 圓顱方趾 · 圆颅 · 圓顱