圓顱方趾

yuán lú fāng zhǐ viên lô phương chỉ

Hán Việt: viên lô phương chỉ · Pinyin: yuán lú fāng zhǐ

Tổng quan

đầu tròn chân vuông

Cấu tạo: (viên) + (lô) + (phương) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu tròn chân vuông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颅:头颅;趾:脚。方脚圆头。指人类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆头方足。《淮南子.精神训》"故头之圆也象天,足之方也象地。"后即以"圆颅方趾"指人。
  • Tân Hoa Tự Điển 颅头颅;趾脚。方脚圆头。指人类。

Eng

  • Cihui 圓顱方趾 uánlú-fāngzhǐ n. a human being