圜1.

Tổng quan

[hvdtd] òng quanh, vây quanh — Một âm là Viên. Xem Viên

Cấu tạo: 圜 (viên) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác òng quanh, vây quanh — Một âm là Viên. Xem Viên