土僧 tǔ sēng · thổ tăng Hán Việt: thổ tăng · Pinyin: tǔ sēng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 僧 (tăng)Pinyintǔ sēngHán Việtthổ tăngCấu tạo土 + 僧 · thổ + tăng nghĩa thành phần: thổ + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当地的和尚。Tân Hoa Tự Điển 1.当地的和尚。