土岡

tǔ gāng thổ cương

Hán Việt: thổ cương · Pinyin: tǔ gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"土岗"; 不高的土山;土丘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土岗"。 2.不高的土山;土丘。