土国

tǔ guó thổ quốc

Hán Việt: thổ quốc · Pinyin: tǔ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地处平原的国家; 谓于国都服筑城等劳役。土,土功;国,国都。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地处平原的国家。 2.谓于国都服筑城等劳役。土,土功;国,国都。

ja

  • JMdict Turkey