土𫅗 tǔ fén · thổ phần Hán Việt: thổ phần · Pinyin: tǔ fén Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 𫅗 (phần)Pinyintǔ fénHán Việtthổ phầnCấu tạo土 + 𫅗 · thổ + phần nghĩa thành phần: thổ + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土中怪羊。Tân Hoa Tự Điển 1.土中怪羊。