土蛆 tǔ qū · thổ thư Hán Việt: thổ thư · Pinyin: tǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 蛆 (thư)Pinyintǔ qūHán Việtthổ thưCấu tạo土 + 蛆 · thổ + thư nghĩa thành phần: thổ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹粪蛆。粪土中的蛆虫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹粪蛆。粪土中的蛆虫。