土風

tǔ fēng thổ phong

Hán Việt: thổ phong · Pinyin: tǔ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡土歌谣或乐曲; 当地的风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡土歌谣或乐曲。 2.当地的风俗。

Eng

  • Cihui 土風 tǔfēng n. 1. local folk song 2. local custom

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡俗