土黃

tǔ huáng thổ hoàng

Hán Việt: thổ hoàng · Pinyin: tǔ huáng

Tổng quan

màu vàng đất

Cấu tạo: (thổ) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu vàng đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土。古以五行配五色,土色黄,故称; 黄土的颜色; 一种黄色颜料; 中药名。见明李时珍《本草纲目.金石四.土黄》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土。古以五行配五色,土色黄,故称。 2.黄土的颜色。 3.一种黄色颜料。 4.中药名。见明李时珍《本草纲目.金石四.土黄》。

Eng

  • Cihui 土黃 ǔhuáng n. loess-color; yellowish brown