圣众 thánh chúng Hán Việt: thánh chúng Tổng quan thánh chúng (雜語)聲聞,緣覺,菩薩,佛之聖者人眾也。☸ Cấu tạo: 圣 (thánh) + 众 (chúng)Hán Việtthánh chúngCấu tạo圣 + 众 · thánh + chúng nghĩa thành phần: thánh + chúng Nghĩa ViệtCihui thánh chúng (雜語)聲聞,緣覺,菩薩,佛之聖者人眾也。☸