聖聖聖 shèng shèng shèng · thánh thánh thánh Hán Việt: thánh thánh thánh · Pinyin: shèng shèng shèng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 聖 (thánh) + 聖 (thánh)Pinyinshèng shèng shèngHán Việtthánh thánh thánhCấu tạo聖 + 聖 + 聖 · thánh + thánh + thánh nghĩa thành phần: thánh + thánh + thánh