聖武 shèng wǔ · thánh võ Hán Việt: thánh võ · Pinyin: shèng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 武 (võ)Pinyinshèng wǔHán Việtthánh võCấu tạo聖 + 武 · thánh + võ nghĩa thành phần: thánh + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明英武。旧时称颂帝王之词; 指圣明而有武功的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明英武。旧时称颂帝王之词。 2.指圣明而有武功的君主。