聖盤 shèng pán · thánh bàn Hán Việt: thánh bàn · Pinyin: shèng pán Tổng quan Chén Thánh Cấu tạo: 聖 (thánh) + 盤 (bàn)Pinyinshèng pánHán Việtthánh bànCấu tạo聖 + 盤 · thánh + bàn nghĩa thành phần: thánh + bàn Nghĩa ViệtCihui Chén ThánhEngCC-CEDICT Holy GrailCihui Holy Grail