聖營

shèng yíng thánh doanh

Hán Việt: thánh doanh · Pinyin: shèng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平天国称自己的军营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国称自己的军营。