聖證

shèng zhèng thánh chứng

Hán Việt: thánh chứng · Pinyin: shèng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本三国魏王肃《圣证论》﹐其书已佚。肃撰《圣证论》﹐并伪造《孔子家语》等书作为论据◇因以"圣证"谓取证于圣人之言; 指诗文传神入胜之句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本三国魏王肃《圣证论》﹐其书已佚。肃撰《圣证论》﹐并伪造《孔子家语》等书作为论据◇因以"圣证"谓取证于圣人之言。 2.指诗文传神入胜之句。