聖錢 shèng qián · thánh tiễn Hán Việt: thánh tiễn · Pinyin: shèng qián Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 錢 (tiễn)Pinyinshèng qiánHán Việtthánh tiễnCấu tạo聖 + 錢 · thánh + tiễn nghĩa thành phần: thánh + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圣宝"。