圣餐杯

thánh xan bôi

Hán Việt: thánh xan bôi

Tổng quan

cốc, ly (để uống rượu), (tôn giáo) cốc rượu lễ, (thơ ca) đài hoa

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 餐 (xan) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chén thánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chalice

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣餐台 · 圣餐的 · 圣餐碟 · 圣餐礼 · 圣餐 · 圣餐仪式 · 圣餐盒 · 圣餐盘