在黨 tại đảng Hán Việt: tại đảng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 黨 (đảng)Hán Việttại đảngCấu tạo在 + 黨 · tại + đảng nghĩa thành phần: tại + đảng Nghĩa EngCihui 在黨 àidǎng v.o. 1. be a member of a political party 2. be a Communist Party member