在學 tại học Hán Việt: tại học Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 學 (học)Hán Việttại họcCấu tạo在 + 學 · tại + học nghĩa thành phần: tại + học Nghĩa EngCihui 在學 àixué v.p. be at schooljaJMdict attending (school, college, etc.)|being enrolled|being a student