在手下任职

tại thủ hạ nhâm chức

Hán Việt: tại thủ hạ nhâm chức

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 手 (thủ) + 下 (hạ) + 任 (nhâm) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm việc dưới quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi serve under

Eng

  • Cihui serve under

Từ liên quan

Gần nghĩa

任职期间 · 任职合伙人 · 任职股东