任職合夥人
nhâm chức hợp khỏa nhân
Hán Việt: nhâm chức hợp khỏa nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 任 (nhâm) + 職 (chức) + 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 任職合伙人 ènzhí héhuǒrén n. active partner M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: nhâm chức hợp khỏa nhân
Cấu tạo: 任 (nhâm) + 職 (chức) + 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 人 (nhân)