任职合伙人

nhâm chức hợp khỏa nhân

Hán Việt: nhâm chức hợp khỏa nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 職 (chức) + 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối tác điều hành
  • Biên soạn active partner M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 任職合伙人 ènzhí héhuǒrén n. active partner M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

任职期间 · 任职股东