地聲
địa thanh
Hán Việt: địa thanh · Pinyin: dì shēng
Tổng quan
âm thanh động đất: tiếng động đật
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh động đất: tiếng động đật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地震前大地发出的声响。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地震前大地发出的声响。
Eng
- Cihui 地聲 dìshēng n. earthquake sounds
ja
- JMdict one's natural voice|one's normal speaking voice|chest voice|modal voice