地學

dì xué địa học

Hán Việt: địa học · Pinyin: dì xué

Tổng quan

khoa học về trái đất

Cấu tạo: (địa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học về trái đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地球科学。

Eng

  • Cihui 地學 dìxué n. 1. geology 2. geography

ja

  • JMdict earth science|geoscience