地岬 dì jiǎ·địa giáp Hán Việt: địa giáp · Pinyin: dì jiǎ Tổng quan mũi đất (địa lý) Cấu tạo: 地 (địa) + 岬 (giáp)Pinyindì jiǎHán Việtđịa giápTừ loạidanhCấu tạo地 + 岬 · địa + giáp nghĩa thành phần: địa + giáp Nghĩa ViệtCihui mũi biểnEngCihui cape (geography); headland Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产