地岬

dì jiǎ địa giáp

Hán Việt: địa giáp · Pinyin: dì jiǎ

Tổng quan

mũi đất (địa lý) | mũi biển

Cấu tạo: (địa) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi đất (địa lý) | mũi biển

Eng

  • CC-CEDICT cape (geography)|headland
  • Cihui cape (geography); headland