地符 dì fú · địa phù Hán Việt: địa phù · Pinyin: dì fú Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 符 (phù)Pinyindì fúHán Việtđịa phùCấu tạo地 + 符 · địa + phù nghĩa thành phần: địa + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大地的符瑞; 宋代为征收田赋而颁发的土地的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.大地的符瑞。 2.宋代为征收田赋而颁发的土地的凭证。